BẢNG GIỜ TÀU ĐỊA PHƯƠNG- KHÁCH SÀI GÒN
Chiều số chẵn : các tàu SQN2/Q1, SNT2, SN4

Ga

SQN2/Q1

SNT2

SN4

Sài Gòn

21:45

19:40

22:10

Gò Vấp

21:53

19:49/SE5
19:54

22:19

Bình Triệu

22:00

20:02

22:27

Sóng Thần

22:09

20:14

22:39

Dĩ An

22:14

20:20

22:45

Biên Hòa

22:23
22:26

20:32
20:35

22:57
23:00

Hố Nai

22:37

20:47

23:12

Trảng Bom

22:48

21:00

23:25

Dầu Giây

23:07

21:23

23:47

Long Khánh

23:24

21:43

00:06/TN1
00:50

Bảo Chánh

23:32

21:53

01:01

Gia Ray

23:40

22:03

01:12

Trản Táo

23:51

22:15

01:24

Gia Huynh

00:00

22:24

01:34/SNT1
01:40

Suối Kiết

00:11

22:36

01:52/SE1
01:57

Sông Dinh

00:19

22:46/TN1
22:59

02:07/SE4
02:20

Sông Phan

00:35

23:16

02:38/SN3
02:46

Suối Vận

00:53/SE1
01:00

23:36/SNT1
00:06

03:05

Mương Mán

01:18
01:25

00:26
00:43

03:23/SE8
03:58

Ma Lâm

01:42

01:02/SE3
01:08

04:17

Long Thạnh

01:51

01:20/SH1
01:30

04:28

Sông Lũy

02:06

01:46

04:43

Châu Hanh

02:18/SQN1
02:25

01:58

04:55

Sông Mao

02:35//SE4
03:19

02:10

05:07

Sông Lg Sông

03:37

02:30

05:27

Vĩnh Hảo

03:49

02:43

05:39

Cà Ná

04:07

03:03

05:59

Hòa Trinh

04:21

03:19

06:15

Tháp Chàm

04:33
04:36

03:32
03:35

06:28
06:31

Phước Nhơn

04:45

03:46

06:41

Cà Rôm

05:01

04:02

06:56

Ngã Ba

05:18

04:21
04:23

07:13

Suối Cát

05:31

04:37

07:26

Hòa Tân

05:43

04:50

07:38

Cây Cầy

05:55

05:03//SE4
05:36

07:50

Nha Trang

06:10
06:25

05:53

08:06

Lương Sơn

06:42

 

 

Phong Thạnh

06:57

 

 

Ninh Hòa

07:03

 

 

Hòa Huỳnh

07:13

 

 

Giã

07:27

 

 

Tu Bông

07:37

 

 

Đại Lãnh

07:45

 

 

Hảo Sơn

08:00

 

 

Phú Hiệp

08:09

 

 

Đông Tác

08:16

 

 

Tuy Hòa

08:22
08:25

 

 

Hòa Đa

08:38

 

 

Chí Thạnh

08:49

 

 

La Hai

09:06

 

 

Phước Lãnh

09:18

 

 

Vân Canh

09:33/SE5
09:45

 

 

Tân Vinh

09:57

 

 

Diêu Trì

10:10
10:18

 

 

Quy Nhơn

10:40