GIÁ VÉ TÀU
Giá vé Tàu Thống Nhất - Hè 2010 (Áp dụng từ 0 giờ 29/4 đến hết ngày 4/5 và từ 0 giờ ngày 1/6 đến hết ngày 15/8/2010) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|
| Tầu khách SE1, SE5 | Tầu khách SE8 | ||||
| Tầu khách SE2, SE6 | Tầu khách TN1 | ||||
| Tầu khách SE3 | Tầu khách TN2 | ||||
| Tầu khách SE4 | Tầu khách TN3, TN5 | ||||
| Tầu khách SE7 | Tầu khách TN4, TN6 | ||||
Giá vé Tàu Thống Nhất Tết Canh dần năm 2010 (Áp dụng từ 30/01/2010) |
||||
Chiều Hà Nội - Sài Gòn |
Chiều Sài Gòn - Hà Nội |
|||
Tên tàu |
Thời gian áp dụng |
Tên tàu |
Thời gian áp dụng |
|
Từ 30/01/2010 đến 11/02/2010 |
Từ 30/01/2010 đến 04/02/2010 |
|||
Từ 05/02/2010 đến 11/02/2010 |
||||
Từ 17/02/2010 đến 25/02/2010 |
||||
Từ 17/02/2010 đến 07/03/2010 |
||||
Từ 26/02/2010 đến 07/03/2010 |
||||
Từ 17/02/2010 đến 07/03/2010 |
Từ 30/01/2010 đến 11/02/2010 |
|||
Chú ý: Ngoài thời áp dụng như trên, giá vé được tính giống như giá vé tàu Thống nhất sau hè 2009 |
||||
| Giá vé Tàu Thống Nhất sau hè 2009 (Áp dụng từ 15/09/2009) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Tầu khách SE1, SE5 | Tầu khách SE8 | ||||
| Tầu khách SE2, SE6 | Tầu khách TN1 | ||||
| Tầu khách SE3 | Tầu khách TN2 | ||||
| Tầu khách SE4 | Tầu khách TN3, TN5 | ||||
| Tầu khách SE7 | Tầu khách TN4, TN6 | ||||
| Giá vé Tàu Thống Nhất Hè 2009 (Áp dụng từ 01/06/2009) | |||||
| Tầu khách SE1, SE5 | Tầu khách SE8 | ||||
| Tầu khách SE2, SE6 | Tầu khách TN1 | ||||
| Tầu khách SE3 | Tầu khách TN2 | ||||
| Tầu khách SE4 | Tầu khách TN3, TN5 | ||||
| Tầu khách SE7 | Tầu khách TN4, TN6 | ||||
Giá vé Tàu Thống Nhất Tết Kỷ Sửu - 2009 |
|||||
Trước Tết |
Sau Tết |
||||
Tên tàu |
Thời gian áp dụng |
Tên tàu |
Thời gian áp dụng |
||
| Chiều Hà Nội - Sài Gòn |
Chiều Hà Nội - Sài Gòn | ||||
| SE1, 5, 7, 9 | SE1, 5, 7, 9 | Từ 29/01/2009 đến 06/02/2009 |
Từ 07/02/2009 đến 16/02/2009 |
||
| SE3 | SE3 | Từ 29/01/2009 đến 06/02/2009 |
Từ 07/02/2009 đến 16/02/2009 |
||
| TN3, ..., TN15 | TN3, ..., TN15 | Từ 29/01/2009 đến 06/02/2009 |
Từ 07/02/2009 đến 16/02/2009 |
||
| TN17 | TN17 | Từ 29/01/2009 đến 06/02/2009 |
Từ 07/02/2009 đến 16/02/2009 |
||
| Chiều Sài Gòn - Hà Nội | Chiều Sài Gòn - Hà Nội | ||||
| SE2, 6, 8, 10 | SE2, 6, 8, 10 | Từ 29/01/2009 đến 16/02/2009 |
|||
| SE4 | SE4 | Từ 29/01/2009 đến 16/02/2009 |
|||
| TN4, ...TN16 | TN4, ...TN16 | Từ 29/01/2009 đến 16/02/2009 |
|||
| TN18 | TN18 | Từ 29/01/2009 đến 16/02/2009 |
|||