|
Toa chở hàng

Toa
xe P chở nước ngọt

Xe chở container:
Loại xe này có thể trở được 1 thùng container loại 40 feet hoặc 2 thùng
container loại 20 feet.
Các chỉ tiêu kỹ thuật chính
| Khổ
đường (mm) |
1.000 |
| Tự
trọng (tấn) |
14,7 |
| Tốc
độ thiết kế (km/h) |
80 |
| Trọng
tải (tấn) |
30,48
(1 thùng 40 feet)
40,46 (2 thùng 20 feet) |
| Chiều
dài của thùng (mm) |
14.000 |
| Chiều
rộng của thùng (mm) |
2.440 |
| Chiều
cao của thùng (mm) |
1.050 |
| Hệ
thống hãm |
Van
KE1CSL |
| Loại
giá chuyển hướng |
Rumani |
| Đường
kính bánh xe (mm) |
838 |
| Cự
ly tâm cối chuyển hướng (mm) |
10.000 |
| Cự
ly tâm 2 móc nối (mm) |
14.906 |

Các sản phẩm khác:
- Các loại toa xe khách cao cấp:
- Các loại toa xe hàng:
- Các phụ tùng chủ
yếu:
|