ĐSVN
Công ty Toa xe Hải phòng

Xe chở container

 

Các chỉ tiêu kỹ thuật chính

Khổ đường (mm)
1.000
Tự trọng (tấn)
14,7
Tải trọng (tấn)

30,48 (1 thùng 40 feet)
40,46 (2 thùng 20 feet)

Tốc độ thiết kế (km/h)
80
Chiều dài của thùng (mm)
14.000
Chiều rộng của thùng (mm)
2.440
Chiều cao của thùng (mm)
1.050
Loại giá chuuyển hướng
Rumania
Đường kính bánh xe (mm)
838
Hệ thống hãm
KE1CSL

Bản vẽ cấu tạo


Các sản phẩm khác:

- Các loại toa xe khách cao cấp:

 

- Toa ghế mềm điều hoà không khí

  - Toa xe B giường cứng
  - Toa xe A ngủ
  - Toa xe khách 2 tầng
  - Toa xe hàng cơm
  - Toa xe công vụ và phát điiện

- Các loại toa xe hàng:

 

- Toa xe hàng G-G

  - Toa xe chở container
  - Toa xe P composit
  - Thùng container
- Các phụ tùng chủ yếu:

 

- Giá chuyển hướng đệm không khí

  - Cửa sổ toa xe
  - Ghế ngồi mềm
  - Các loại phụ tùng khác

 


Copyright Vietnam Railways 2002-2005, All Rights Reserved.
Designed by the Statistics & Computerization Dept., Vietnam Railways
• Website: www.vr.com.vn • Email: dsvn@hn.vnn.vn