|
Chiều dài
thân xe
|
|
14000 mm
|
|
Chiều dài
toa xe đến tâm móc nối
|
|
14906 mm
|
|
Chiều rộng
thùng xe đến mặt ngoài
|
|
2440 mm
|
|
Chiều cao sàn
xe tính từ đỉnh ray (dưới tự
trọng)
|
|
1050 mm
|
|
Tự trọng:
|
|
16 T
|
Khả
năng chở container
+ 01 container 20 feet (trọng lượng lớn nhất 20,32T) hoặc
+ 02 container 20 feet (trọng lượng lớn nhất < 40T) hoặc
+ 01 continer 40 feet (trọng lượng lớn nhất 30,48T) |